Tai nạn giao thông một năm trước không giết tôi.
Nó cho tôi một món quà.
Và một lời nguyền.
Nếu nghe câu đó trong một quán ăn bình dân ở khu cũ An Hải, chắc tôi cũng sẽ bật cười. Người bình thường sau tai nạn thì đau xương, mất việc, nợ viện phí, thi thoảng trời trở lạnh lại nhức đầu. Không ai tỉnh dậy sau ba ngày hôn mê rồi có thể nhìn thấy giá trị tương lai của mọi thứ.
Nhưng tôi đã tỉnh dậy như vậy.
Tên tôi là Lục Nam. Hai mươi chín tuổi. Trước tai nạn, tôi là nhân viên kinh doanh tầng thấp cho một công ty thiết bị gia dụng ở khu thương mại Tây Thành. Nói sang miệng là chuyên viên tư vấn sản phẩm. Nói thật là người đứng cả ngày trong trung tâm mua sắm, cúi đầu chào khách, nghe họ mặc cả, nghe quản lý mắng vì chỉ tiêu tháng này kém hai điểm.
Lương cơ bản chỉ đủ trả phòng trọ.
Hoa hồng tháng có tháng không.
Áo sơ mi lúc nào cũng phẳng, giày lúc nào cũng bóng, nhưng ví tiền thì mỏng đến mức nhét thêm tờ hóa đơn cũng thấy chật.
Tôi không nghèo đến mức phải vay từng bữa. Nhưng cũng không đủ tiền để người khác gọi là có tương lai.
Ở An Hải, đó là một loại thấp kém rất dễ nhận ra.
Người ta không cần nói thẳng. Họ chỉ cần nhìn đồng hồ trên tay bạn, nhìn chiếc điện thoại bạn dùng ba năm chưa đổi, nhìn khu nhà trọ nơi bạn sống, rồi tự động xếp bạn vào một ngăn trong đầu.
"Lục Nam được cái chịu khó."
"Nam thật thà, nhưng hơi chậm."
"Cậu làm bán hàng thì cũng được, chứ quản lý chắc khó."
"Đàn ông gần ba mươi rồi mà chưa có gì trong tay thì phải xem lại."
Tôi nghe nhiều đến mức thuộc lòng. Lúc đầu còn khó chịu. Sau đó thì chai.
Cuối tháng vẫn phải trả tiền nhà. Tự ái không trả thay được.
Tai nạn xảy ra vào một tối tháng mười.
Tôi vừa chốt hụt một đơn hàng lớn. Khách hẹn mua ba bộ máy lọc nước, đến phút cuối lại chuyển sang đại lý khác vì bên kia tặng thêm hai lõi lọc. Quản lý không hỏi tôi đã theo khách bao lâu, chỉ hỏi một câu:
"Cậu còn muốn làm ở đây không?"
Tôi cầm áo mưa ra khỏi cửa hàng.
Mưa nhỏ. Đại lộ Tây Thành kẹt cứng. Đèn xe kéo thành từng vệt dài trên mặt đường ướt. Tôi đi chiếc xe máy cũ mua lại từ một người cùng khu trọ. Phanh sau hơi ăn chậm, nhưng vẫn dùng được.
Đến gần nút giao vành đai, một chiếc xe tải nhỏ lấn làn.
Mọi chuyện sau đó chỉ còn từng mảnh.
Tiếng còi.
Ánh đèn pha.
Mùi cao su cháy.
Một cảm giác rất lạ, như có ai đó kéo mạnh gáy tôi ra khỏi thân thể.
Rồi im lặng.
Tôi tỉnh lại ở bệnh viện trung tâm An Hải sau ba ngày.
Người đầu tiên tôi thấy là mẹ.
Mẹ Lục ngồi cạnh giường, tóc bạc thêm nhiều đến mức tôi tưởng mình đã ngủ vài năm. Trên tay bà là túi cháo trắng đã nguội. Mắt bà đỏ, nhưng khi thấy tôi mở mắt, bà chỉ nói:
"Tỉnh rồi thì tốt. Đừng nói nhiều."
Tôi muốn cười. Cổ họng khô rát. Môi nứt. Đầu đau như có ai nhét đá vào trong hộp sọ.
Nhưng điều khiến tôi nhớ nhất không phải đau.
Là ánh sáng.
Chiếc đồng hồ treo tường trong phòng bệnh phát ra một lớp sáng xanh rất mỏng. Không phải ánh đèn phản chiếu. Không phải bóng của kim giây. Nó như một làn hơi xanh bám quanh viền nhựa trắng, lúc có lúc không.
Tôi chớp mắt.
Ánh sáng vẫn ở đó.
Tôi quay sang mẹ. Cái túi vải cũ bà đặt trên ghế cũng có một lớp xanh nhạt. Cốc nước nhựa trên bàn thì gần như không có gì. Chiếc điện thoại đời cũ của tôi nằm cạnh gối, màn hình nứt một đường, lại tỏa ra chút màu vàng nhợt.
"Mẹ."
"Gì?"
"Mẹ có thấy cái đồng hồ sáng không?"
Bà ngẩng lên nhìn.
"Đồng hồ nào?"
"Cái trên tường."
"Nó hết pin rồi."
Tôi nhìn lại.
Kim giây đứng im.
Nhưng lớp xanh quanh nó vẫn còn.
Hai ngày sau, bác sĩ nói tôi có chấn động não nhẹ, vài vết nứt xương sườn, phần mềm tổn thương nhưng không nguy hiểm tính mạng. Tôi hỏi chuyện nhìn thấy ánh sáng quanh đồ vật.
Bác sĩ nhìn hồ sơ, rồi nhìn tôi.
"Sau tai nạn, một số người có rối loạn thị giác tạm thời. Nếu đau đầu, chóng mặt, buồn nôn thì báo ngay."
"Nếu không buồn nôn?"
"Theo dõi thêm."
Đó là câu trả lời gọn nhất tôi nhận được trong một tháng.
Theo dõi thêm.
Tôi theo dõi.
Và càng theo dõi, tôi càng thấy mình không hề bị hoa mắt.
Chiếc đồng hồ bệnh viện màu xanh. Túi vải của mẹ màu xanh. Điện thoại nứt màn hình màu vàng. Một người đàn ông giường bên cạnh, làm nghề buôn phụ tùng xe máy, có chiếc nhẫn trên tay phát ra màu vàng đậm hơn hẳn những thứ xung quanh.
Ngày xuất viện, tôi đi ngang qua cổng bệnh viện.
Một xe bán bánh kẹp đẩy sát vỉa hè. Tủ kính cũ, bánh xếp không đều, chai sốt bám bụi. Nhưng cả cái xe lại có màu vàng ấm, đặc hơn cả nhẫn của ông giường bên.
Tôi dừng lại nhìn lâu hơn mức cần thiết.
Chủ xe là một người phụ nữ ngoài bốn mươi. Bà tưởng tôi muốn mua, liền hỏi:
"Ăn không cháu?"
Tôi lắc đầu.
Tôi không đói.
Tôi chỉ không hiểu tại sao một xe bánh kẹp cũ lại sáng hơn cái điện thoại nứt màn hình của mình.
Ba tháng đầu sau tai nạn, tôi sống rất khó chịu.
Ban ngày tôi nghỉ ở phòng trọ, uống thuốc, đi phục hồi, nhận cuộc gọi của công ty hỏi bao giờ quay lại làm. Ban đêm tôi nằm nhìn trần nhà, cố phân biệt những luồng sáng mỏng trong phòng.
Cái quạt cũ màu xanh.
Nồi cơm điện màu xanh.
Ví tiền của tôi màu xanh rất nhạt, nhạt đến mức gần như trong suốt.
Cái laptop cũ mua trả góp lại có màu vàng nhẹ.
Lần đầu tiên tôi phát hiện ánh sáng đó liên quan đến tiền là nhờ chiếc điện thoại nứt màn hình.
Sau khi xuất viện, tôi tính bán nó lấy tiền. Máy cũ, pin chai, màn hình vỡ, nếu đem ra tiệm chắc được sáu bảy ngàn là may. Nhưng lớp vàng quanh nó cứ dày lên mỗi lần tôi tập trung nhìn.
Tôi đăng thử lên một nhóm mua bán đồ cũ của An Hải.
Một người nhắn tin sau mười phút.
"Máy này bản bộ nhớ lớn à anh?"
Tôi kiểm tra lại. Đúng.
"Màu này giờ hiếm. Anh để em một vạn hai."
Tôi tưởng người đó đùa.
Hóa ra không. Đời máy của tôi có một lô lỗi màn hình, nhưng bản màu và bộ nhớ đó dân sửa máy hay mua để lấy linh kiện. Sáu bảy ngàn thành một vạn hai.
Không lớn.
Nhưng đủ để tôi ngồi im trước màn hình laptop gần mười phút.
Sau đó tôi bắt đầu thử.
Tôi đi chợ đồ cũ cuối tuần ở khu Đông Thành.
Một chiếc loa kéo xanh nhạt. Giá năm ngàn, bán lại cũng năm ngàn.
Một máy ảnh phim cũ màu vàng. Chủ đòi tám ngàn. Tôi tra mã, phát hiện dòng đó đang được dân chơi ảnh săn, bán lại gần hai vạn.
Một chiếc xe đạp thể thao rỉ sét có ánh vàng đục. Tôi không mua vì khung nứt.
Một căn nhà ở cuối ngõ gần phòng trọ, tường mốc, mái tôn thấp, phát ra màu đen nhạt. Hai tuần sau, tôi nghe khu đó bị cháy bếp, may không chết người.
Tôi bắt đầu hiểu.
Xanh lá là bình thường. Có thể tăng, có thể giảm, nhưng không đáng kể.
Vàng là có giá trị. Chưa chắc dễ lấy, nhưng đáng chú ý.
Đỏ là cực cao.
Đen là tránh xa.
Tôi không biết màu đó tính theo giá tiền, cơ hội, rủi ro hay thứ gì sâu hơn. Tôi chỉ biết nó không nói dối hoàn toàn.
Nhưng nó cũng không nói rõ.
Nó không hiện con số. Không có bảng. Không có tiếng nói trong đầu bảo tôi phải mua gì, bán gì. Tôi phải tự kiểm tra, tự định giá, tự chịu trách nhiệm nếu sai.
Và quan trọng nhất, nó không xuất hiện khi tôi căng thẳng quá mức.
Có lần tôi thử nhìn một quầy vàng lúc thị trường biến động. Cả đầu đau nhói như bị bóp từ trong ra. Màu sắc lẫn vào nhau, xanh vàng đỏ đen kéo thành một vệt bẩn, khiến tôi phải ngồi xuống vỉa hè nôn khan.
Từ đó, tôi đặt ra nguyên tắc.
Không nhìn quá lâu.
Không nhìn khi đang sợ.
Không nhìn thứ mình không đủ tiền chạm vào.
Sau vài lần thử, tôi cũng quên vài thứ rất nhỏ.
Mật khẩu cũ của một tài khoản mua hàng. Tên quán mì gần công ty mà trước kia tôi hay ghé. Vị trí cái bật lửa tôi vẫn đặt trên bàn.
Tôi tự nhủ đó là di chứng sau tai nạn. Bác sĩ đã bảo cần theo dõi thêm. Người vừa bị xe tải tông không thể đòi đầu óc mình sạch sẽ như trước.
Nguyên tắc thứ ba là nguyên tắc khó nhất.
Vì một người ở tầng dưới mà đột nhiên nhìn thấy giá trị, thứ dễ hỏng đầu tiên không phải mắt.
Là tay.
Tay muốn bấm chuyển tiền trước cả khi đầu kịp tính.
Tôi biết điều đó vào một buổi sáng tháng tư, tại Đông Giang.
Thời điểm đó tôi đã nghỉ việc ở công ty cũ. Nói chính xác hơn là họ cho tôi nghỉ. Lý do ghi trong biên bản là "không đáp ứng yêu cầu công việc sau thời gian điều trị". Quản lý vỗ vai tôi trước mặt phòng nhân sự:
"Cậu còn trẻ. Làm gì chẳng được."
Tôi ký vào giấy thanh lý.
Sáu năm đi làm, thứ tôi nhận về là một phong bì hỗ trợ, một tháng lương cuối và câu "làm gì chẳng được".
Tôi cầm tiền ra khỏi tòa nhà, đứng dưới mái hiên nhìn logo công ty trên cửa kính.
Không có ánh sáng.
Chỉ có kính lạnh.
Sau đó tôi nhận vài việc lặt vặt. Môi giới đồ cũ, bán hộ xe máy, xem giúp người quen nên mua máy lạnh nào, gom hàng thanh lý rồi bán lại.
Không cao siêu gì.
Kiếm được đồng nào hay đồng đó.
Mảnh đất Đông Giang đến từ một tin đăng trong nhóm "cần tiền bán gấp".
Diện tích ba mươi tám mét vuông. Một lô nhỏ nằm sau khu kho cũ, cách đường chính gần một cây số. Hồ sơ tài sản chưa đẹp, lối đi vướng thỏa thuận với kho bên cạnh, chưa hoàn tất cập nhật tại văn phòng đăng ký tài sản. Chủ rao bốn mươi tám vạn, chấp nhận đặt cọc trước tám vạn, còn lại trả trong ba tháng.
Bình luận dưới bài đăng rất thẳng.
"Tài sản này ai mua là tự chôn tiền."
"Hồ sơ chưa sạch thì bỏ."
"Khu đó mùa mưa ngập tới gối."
"Bốn mươi tám vạn mua rắc rối à?"
Tôi cũng định lướt qua.
Cho đến khi nhìn ảnh thứ ba.
Ảnh chụp một lối ngõ nhỏ, tường gạch hai bên loang lổ, phía cuối có mảnh đất quây tôn xanh. Trên màn hình laptop, nơi đó phát ra một màu đỏ rất mỏng.
Không phải đỏ rực.
Nhưng là đỏ.
Qua ảnh, hồng quang chỉ là một lớp mỏng, dễ bị góc chụp và ánh sáng làm sai lệch. Nó không đáng tin hoàn toàn.
Muốn chắc, tôi phải đến tận nơi.
Tôi nhìn thêm ba giây. Đầu hơi nhói.
Tôi tắt ảnh.
Năm phút sau mở lại.
Vẫn đỏ.
Tôi nhắn cho chủ tài sản.
"Chiều nay xem được không anh?"
Chủ đất trả lời sau gần một tiếng.
"Được. Nhưng nói trước hồ sơ chưa đẹp. Xem kỹ rồi quyết."
Tôi thích câu đó.
Người bán thật thường nói trước rủi ro.
Người lừa đảo thì ngược lại.
Buổi chiều, tôi bắt hai chuyến xe điện rồi đi bộ hơn một cây số. Đông Giang nằm giữa những nhà xưởng nhỏ, kho hàng cũ và vài bãi đất bỏ hoang chờ chỉnh trang. Đường vào đúng như bình luận: hẹp, xấu, nhiều đoạn lún.
Chủ tài sản tên Kha. Ngoài ba mươi, da sạm, nói chuyện nhanh. Anh ta cần tiền trả nợ vật liệu xây dựng. Lô đất là phần gia đình để lại, người nhà không ai muốn giữ vì vướng lối đi và thủ tục cập nhật tài sản.
"Cậu xem đi. Tôi không giấu. Chỗ này không phải ngon. Ngon tôi đã không bán giá đó."
Tôi đứng trước tấm tôn xanh.
Mảnh đất bên trong đầy cỏ dại, một góc bị đổ gạch vụn. Kho bên cạnh lấn mái tôn sang một chút. Rãnh thoát nước trước ngõ có mùi.
Nếu nhìn bằng mắt thường, nó không đáng bốn mươi tám vạn.
Nếu nhìn bằng đôi mắt sau tai nạn, nó đỏ đến mức tim tôi đập lệch một nhịp.
Màu đỏ không nằm trên cỏ.
Nó nằm sâu dưới mặt đất, như có thứ gì đó đang cháy âm ỉ. Không phải lửa. Không phải vàng. Là một lớp giá trị bị đất bẩn và hồ sơ xấu che lại.
Tôi quay đi, không nhìn nữa.
Đầu tôi bắt đầu đau.
"Sao?" Kha hỏi. "Chê thì cứ nói. Hôm nay có hai người tới xem rồi, ai cũng lắc."
"Hồ sơ đâu anh?"
Anh ta hơi bất ngờ.
"Có bản scan. Cậu xem được à?"
"Tôi xem trước."
Chúng tôi ngồi ở quán nước đầu ngõ. Kha đặt trước mặt tôi một tập giấy mỏng: giấy chuyển nhượng cũ, xác nhận sở hữu đời trước, biên lai phí quản lý, vài tờ sơ đồ khu đất photo mờ.
Không sạch.
Nhưng không phải rác.
Tôi chụp lại từng tờ, gọi cho một người quen làm môi giới tài sản từng mua của tôi cái máy ảnh phim.
"Anh xem giúp tôi bộ hồ sơ này. Không cần đảm bảo, chỉ nói rủi ro."
Anh ta gọi lại sau hai mươi phút.
"Cậu lại định ôm thứ gì đấy?"
"Có thể."
"Tài sản xen trong khu kho cũ, hồ sơ chưa cập nhật, lối đi có tranh chấp nhẹ. Bình thường tôi bảo bỏ. Nhưng Đông Giang đang có tin mở tuyến vành đai nối sang cầu mới. Chưa công bố rộng. Nếu thật thì lên giá. Nếu không thật thì chôn vốn."
"Tỷ lệ?"
"Ba ăn bảy thua."
"Nếu hồ sơ xử lý được?"
"Năm ăn năm thua."
"Nếu tôi chỉ đặt cọc, xin điều khoản hoàn cọc nếu không xác nhận được lối đi?"
Đầu dây im vài giây.
"Cậu học mấy trò này ở đâu?"
"Đi bán hàng nhiều."
Anh ta cười khẩy.
"Vậy thì thương lượng. Đừng để nó dắt."
Tôi cúp máy, nhìn ly trà đã tan gần hết.
Trong túi tôi lúc đó có mười bốn vạn ba. Đó là tiền hỗ trợ thôi việc, tiền bán xe máy sau tai nạn, tiền bán vài món đồ cũ và khoản tiết kiệm tôi giữ như phao cứu sinh. Nếu đặt cọc tám vạn, tôi còn đủ sống ba tháng, nhưng nếu mất cọc thì gần như xong.
Tôi không có gia đình giàu.
Không có nhà để cầm cố.
Không có ai đứng sau.
Một quyết định sai là quay về làm thuê, trả nợ, và nghe người ta bảo "đã nghèo còn mơ".
Tôi mở lại ảnh mảnh đất trên điện thoại.
Không nhìn hồng quang.
Chỉ nhìn thực tế.
Ba mươi tám mét. Hồ sơ xấu. Lối đi vướng. Khu vực có tin mở tuyến vành đai. Giá dưới thị trường vì thủ tục. Chủ cần tiền nhanh. Có thể cài điều khoản. Có thể kiểm tra ở văn phòng đăng ký tài sản và trung tâm quy hoạch. Có thể mất cọc nếu tham.
Tôi viết ra giấy ăn bốn dòng.
Giá: 48 vạn.
Cọc tối đa: 5 vạn.
Điều kiện: xác nhận lối đi + không có tranh chấp chính thức.
Thời hạn: 15 ngày.
Kha nhìn tờ giấy, bật cười.
"Cậu trả giá ác thế?"
"Tôi mua rủi ro, không mua tài sản đẹp."
"Năm vạn cọc thì tôi giữ cho cậu làm gì?"
"Vì hai người sáng nay không đặt khoản nào. Vì chỗ này anh đăng ba tuần rồi. Và vì nếu tôi không làm được hồ sơ trong mười lăm ngày, anh vẫn giữ được một vạn tiền phạt cọc."
Anh ta nhìn tôi lâu hơn.
Tôi biết ánh mắt đó.
Anh ta vừa nhận ra tôi không dễ ép như vẻ ngoài.
"Cậu làm nghề gì?"
"Bán hàng."
"Bán hàng gì?"
"Thứ người khác không muốn giữ."
Kha nhếch môi.
"Nghe không giống nghề tử tế."
"Tài sản của anh cũng không giống tài sản tử tế."
Anh ta cười thành tiếng.
Cuối cùng, chúng tôi viết thỏa thuận đặt cọc ở một văn phòng dịch vụ gần khu quản lý đô thị. Tôi không đặt tám vạn. Tôi đặt năm vạn. Điều khoản ghi rõ: nếu trong mười lăm ngày có xác nhận tranh chấp chính thức hoặc không có lối đi hợp lệ tối thiểu, bên mua được nhận lại bốn vạn; bên bán giữ một vạn chi phí.
Không hoàn hảo.
Nhưng đủ để tôi sống nếu thua.
Khi chuyển khoản năm vạn, tay tôi không run.
Màn hình điện thoại hiện thông báo trừ tiền. Số dư tụt xuống một mức khiến dạ dày tôi lạnh đi.
Kha cầm giấy, nói:
"Nếu sau này chỗ này lên giá thật, nhớ mời tôi bữa nhậu."
Tôi cất điện thoại.
"Nếu lên thật, anh sẽ tiếc vì bán."
"Còn nếu không?"
"Tôi tiếc vì mua."
Chúng tôi bắt tay.
Tôi đi bộ ra khỏi con ngõ khi trời nhá nhem. Đèn đường chưa bật. Tiếng máy cắt sắt từ xưởng gần đó kéo từng đường chói tai. Mùi khói than, mùi bùn cống và mùi trà rẻ tiền trộn vào nhau.
Tôi không thấy mình thành công.
Tôi chỉ thấy mình vừa ném nửa cái phao cứu sinh vào một màu đỏ mà chỉ mình tôi nhìn thấy.
Ba ngày sau, tôi tìm được lý do màu đỏ đó tồn tại.
Không phải nhờ may.
Nhờ chạy. Đúng nghĩa đen.
Tôi chạy tới văn phòng đăng ký tài sản hỏi thủ tục cập nhật. Người ta không cho xem sâu, nhưng một nhân viên trẻ lỡ miệng nói khu đó "sắp rà soát chỉnh trang". Tôi chạy sang trung tâm quy hoạch, giả vờ hỏi thuê kho ở Đông Giang, nghe được mấy nhóm đầu cơ đang gom lô lớn phía ngoài. Tôi chạy về quán nước đầu ngõ, ngồi hai tiếng nghe tài xế xe hàng nói chuyện cầu Đông Giang, tuyến vành đai mới, khu thương mại sắp mở.
Tin không chắc.
Nhưng đủ mùi.
Ngày thứ bảy, người quen môi giới gọi tôi.
"Nam, có khách hỏi đúng khu cậu cọc. Họ gom cả dải. Cậu muốn nhả cọc không?"
"Bao nhiêu?"
"Họ trả cậu mười hai vạn để sang tay quyền mua. Cậu chưa cần xuống đủ tiền."
Tôi im.
Năm vạn thành mười hai vạn trong bảy ngày.
Lãi bảy vạn.
Với người khác, đó có thể chỉ là vài bữa tiệc. Với tôi, đó là nhiều tháng lương cơ bản. Là tiền viện phí còn treo. Là tiền thuốc của mẹ. Là khoảng cách từ "chịu khó" đến "có vẻ biết làm ăn".
"Không bán," tôi nói.
Đầu dây bên kia chửi thề.
"Cậu điên à?"
"Hỏi họ giá cuối."
"Nam, nghe tôi. Cậu không có tiền ôm tài sản. Sang tay là đẹp."
"Giá cuối."
Chiều hôm đó, khách nâng lên mười sáu vạn.
Tôi vẫn không bán.
Tối, Kha gọi.
"Có người hỏi mua lại chỗ của tôi."
"Anh bán rồi."
"Mới cọc."
"Giấy ghi rõ rồi."
Anh ta thở dài.
"Cậu biết trước à?"
Tôi nhìn chiếc quạt cũ quay trên trần phòng trọ. Nó phát ra màu xanh nhạt như mọi ngày.
"Tôi tính thôi."
"Tính kiểu gì mà đúng thế?"
"Tính đủ lâu."
Anh ta không nói nữa.
Ngày thứ mười hai, nhóm gom đất chấp nhận trả tôi hai mươi hai vạn để nhận lại quyền mua và tự xử lý phần còn lại với chủ tài sản.
Tôi ký.
Không phải vì tôi hết tham.
Mà vì tôi biết mình không đủ lực đi tiếp.
Lúc đó tôi chưa biết có nên gọi mình là thợ săn không.
Tôi chỉ biết miếng này quá lớn để nuốt tiếp.
Khi hai mươi hai vạn vào tài khoản, tôi ngồi trong phòng trọ gần nửa giờ không động.
Từ năm vạn thành hai mươi hai vạn.
Trừ chi phí, tôi lãi khoảng mười sáu vạn.
Không phải đổi đời.
Nhưng đủ để chứng minh một chuyện.
Màu đỏ là thật.
Tôi đứng dậy, khóa cửa phòng, xuống quán cơm đầu ngõ gọi một suất cơm thịt nướng thay vì phần cơm trứng như mọi ngày. Cô chủ quán nhìn tôi:
"Hôm nay sang thế?"
"Có đơn hàng tốt."
"Lại bán máy lọc nước à?"
Tôi cười.
"Bán một thứ người ta tưởng không đáng tiền."
Cơm bưng ra. Miếng thịt nướng cháy cạnh, mỡ bóng lên dưới đèn neon. Tôi gắp một miếng, nhai chậm.
Tôi thấy sảng.
Không phải kiểu trong phim, nhân vật chính quăng tiền vào mặt người từng khinh mình. Tôi không quăng tiền vào ai. Tôi vẫn ngồi ở quán cơm bình dân, trên ghế nhựa thấp, cạnh thùng trà miễn phí.
Nhưng trong túi tôi có tiền.
Tiền do tôi kiếm bằng thứ người khác không thấy.
Nhưng lần đầu sau nhiều năm, tôi thấy cái ngăn người khác đặt sẵn cho mình có vẻ không khóa chặt như tôi tưởng.
Tôi ăn hết đĩa cơm.
Rồi cái giá đến.
Nó không báo trước.
Không đau đầu dữ dội. Không quay cuồng.
Chỉ là trong đầu bỗng khuyết một mẩu.
Điện thoại rung.
Màn hình hiện chữ "Mẹ".
Tôi bắt máy.
"Con ăn chưa?" mẹ hỏi.
"Rồi."
"Ăn gì?"
"Cơm thịt nướng."
Đầu dây bên kia im một nhịp, rồi bà cười.
"Tưởng mày vẫn ghét thịt nướng."
Tôi khựng lại.
"Con ghét thịt nướng à?"
"Hồi bé có lần ăn bị hóc, từ đó cứ thấy món nướng là né. Mẹ dỗ thế nào cũng không ăn."
Tôi nhìn miếng thịt còn lại trên đĩa.
Nâu sẫm.
Bóng mỡ.
Trông rất lạ.
"Có à?"
"Sao lại có à?" mẹ nói. "Mày khóc cả buổi. Bố mày còn phải cõng ra trạm y tế khu cũ. Sau đó sinh nhật nào mẹ hỏi muốn ăn gì, mày cũng bảo gì cũng được trừ thịt nướng."
Tôi đặt đũa xuống.
Trong đầu tôi không có cảnh đó.
Không có trạm y tế.
Không có bố cõng.
Không có sinh nhật nào với câu "trừ thịt nướng".
Tôi cố nhớ.
Không có gì.
"Nam?" mẹ gọi. "Sao im thế?"
"Không sao." Tôi nuốt khan. "Chắc con quên."
"Mới hai mươi chín tuổi đã quên chuyện hồi nhỏ rồi à?"
Bà nói đùa.
Tôi không cười được.
"Mẹ uống thuốc chưa?"
"Rồi. Mày đừng lo. Có tiền thì giữ mà ăn uống, đừng gửi về nhiều."
"Vâng."
Tôi cúp máy.
Quán cơm vẫn ồn. Bàn bên cạnh có hai anh công nhân nói chuyện đội bóng. Cô chủ quán gõ muỗng vào nồi canh. Ngoài đường, xe máy chạy qua vũng nước, bắn lên một vệt bẩn.
Mọi thứ vẫn bình thường.
Tôi mở ứng dụng ngân hàng.
Số tiền vẫn ở đó.
Mười sáu vạn lãi.
Tôi mở album ảnh cũ trong điện thoại. Kéo mãi mới thấy một tấm ảnh chụp tôi lúc khoảng sáu tuổi, ngồi trên chiếc ghế nhựa đỏ, trước mặt là mâm cơm. Bố đứng phía sau, mẹ cầm bát canh, trên bàn có một đĩa thịt nướng.
Tôi nhìn thằng bé trong ảnh.
Nó nhăn mặt, có vẻ vừa khóc.
Tôi không nhớ nó.
Không phải không nhớ rõ. Là không nhớ.
Tôi nhìn đến khi màn hình tự tối đi.
Mười sáu vạn đổi lấy một ký ức tuổi thơ.
Nghe vẫn lời.
Nhưng ký ức không có hóa đơn.
Mất rồi là mất.
Tối đó, tôi về phòng trọ, rửa mặt bằng nước lạnh, ngồi trước laptop lập một bảng tính.
Cột thứ nhất: món đã xem.
Cột thứ hai: màu.
Cột thứ ba: số tiền bỏ ra.
Cột thứ tư: kết quả.
Cột thứ năm: ký ức mất đi.
Tôi gõ dòng đầu tiên.
Tài sản Đông Giang.
Đỏ.
5 vạn.
Lãi 16 vạn.
Ký ức mất: thịt nướng, bố cõng ra trạm y tế khu cũ, sinh nhật tuổi thơ.
Tôi nhìn dòng chữ đó.
Rồi thêm một cột nữa.
Có đáng không?
Con trỏ nhấp nháy trong ô trống.
Tôi không trả lời.
Tôi chỉ lưu file, đặt tên là "danh_sach_gia_tri.xlsx", rồi đóng laptop.
Điện thoại rung lần nữa.
Tôi tưởng mẹ gọi lại.
Nhưng màn hình hiện một số lạ.
Đầu số rất đẹp. Dãy cuối bốn số giống nhau. Loại số mà người bình thường như tôi không mua để dùng, còn công ty thì mua để khách hàng dễ nhớ.
Tôi nhìn nó rung đến cuộc thứ ba mới bắt máy.
"Alo."
Đầu dây bên kia là giọng nam. Trầm, rõ, không có tạp âm nền.
"Anh Lục Nam?"
"Ai vậy?"
"Chúng tôi gọi từ Công ty Tương Lai."
Tôi đứng yên giữa phòng.
Chiếc quạt trên trần vẫn quay.
Ánh xanh nhạt của nó bỗng yếu đi.
Người kia nói tiếp, từng chữ rất chậm:
"Lục Nam, chúng tôi muốn nói chuyện với anh."