Khu phố tôi dọn đến có một quy tắc: đừng bao giờ hỏi về người đã đi.
Tôi nghe câu đó lần đầu ở hàng nước đầu ngõ Phúc Lâm, trong lúc bà chủ nhà đang đếm tiền đặt cọc của tôi bằng mấy ngón tay gầy, móng nhuộm đỏ đã bong một nửa.
"Nhà rẻ thì có lý do của nó," bà nói.
Tôi hỏi:
"Lý do gì?"
Bà ngẩng lên nhìn tôi.
Sau lưng bà là con ngõ hẹp còn ướt nước mưa. Một chiếc xe máy cố lách qua hai thùng xốp đựng rau, tay lái va vào tường, tiếng kim loại cọ lên vôi cũ nghe rít. Dây điện trên đầu chằng vào nhau thành một mảng đen, thấp đến mức người cao một chút đi qua phải hơi cúi. Mùi nước cống, mùi bếp than và mùi lá chanh từ nồi nước gội đầu nhà ai đó trộn vào nhau, không thơm, nhưng rất Hà Nội theo cái cách những nơi đắt tiền không bao giờ giữ được.
Bà chủ nhà nhét tiền vào túi áo nâu.
"Ở đây người ta không hỏi nhiều."
Tôi cười.
"Cháu làm báo. Hơi khó."
"Thế thì càng phải tập."
Đó là câu đầu tiên bà Nguyễn Thị Dung nói với tôi sau khi nhận tiền.
Chỉ là một lời nhắc, như nhắc người mới đến đừng đổ rác sai giờ.
Tôi tên Phạm Quốc Bảo. Hai mươi tám tuổi. Phóng viên tự do, cách gọi dễ nghe hơn của một người viết bài theo đơn đặt hàng, tháng được tháng mất, tiền nhuận bút đến chậm hơn tiền nhà. Tôi từng làm cho một tòa soạn tử tế hai năm, rồi nghỉ sau một bài điều tra bị gỡ trong đêm vì "thiếu căn cứ". Từ đó, tôi nhận viết đủ thứ: chuyện phố cũ, hồ sơ doanh nghiệp, chân dung người sửa đồng hồ ba đời, những bài mà người đọc lướt qua trong ba phút rồi quên.
Tôi tìm đến Phúc Lâm vì một tin đăng trong nhóm thuê nhà: căn hai tầng, diện tích nhỏ, có gác xép, gần trung tâm, giá rẻ bằng một phần ba khu xung quanh. Người đăng không để ảnh trong nhà. Chỉ có một tấm chụp mặt tiền: cửa gỗ màu nâu sẫm, hai cánh hơi lệch nhau, bên trên có ban công sắt cong ra như lồng chim cũ.
Tôi nhắn hỏi.
Bà Dung gọi lại sau ba phút.
"Cậu ở một mình?"
"Vâng."
"Có hay đi đêm không?"
"Tùy việc."
"Không nuôi chó mèo?"
"Không."
"Không đưa người lạ về nhà?"
Tôi tưởng bà hỏi để tránh rắc rối với hàng xóm. Đến lúc gặp, tôi mới thấy bà không giống người quan tâm chuyện người thuê có làm ồn hay không. Bà nhìn người ta như nhìn một món đồ đặt sai chỗ trong phòng, đang cân nhắc có nên dời nó đi hay cứ để vậy.
"Nhà số mười bảy," bà nói, cầm chùm chìa khóa đứng dậy. "Đi theo tôi."
Ngõ Phúc Lâm không dài. Từ đầu ngõ nhìn vào có thể thấy một cái cổng sắt cũ ở cuối, trên cổng treo biển "Tổ dân phố văn hóa" đã bạc màu. Nhưng khi bước vào, tôi có cảm giác con ngõ cứ tự gấp lại. Đi mười bước lại có một ngách nhỏ mở ra bên trái hoặc bên phải. Có ngách chỉ đủ cho một người nghiêng vai, cuối ngách là sân chung, vài chậu cây héo và dây phơi quần áo.
Người trong ngõ nhìn tôi.
Không lộ liễu.
Một bà cụ ngồi nhặt rau sau cửa sắt. Một người đàn ông đứng cạnh thùng đá, tay cầm dao chặt thịt. Hai đứa trẻ chơi bi dưới gốc cột điện, nhưng khi tôi kéo vali qua, chúng ngừng chơi đúng một nhịp rồi lại cúi xuống.
Ở một cửa sổ tầng hai, rèm hoa khẽ động.
Tôi đã đi nhiều khu tập thể cũ, nhiều xóm trọ sát đường tàu. Nơi nào cũng có người tò mò. Nhưng tò mò thường có tiếng động đi kèm: hỏi thuê bao nhiêu, từ đâu đến, làm nghề gì, có vợ chưa.
Hàng nước đầu ngõ do một bà thấp người, tóc cắt ngang cằm, bán từ sáng đến chiều. Trên bàn nhựa có phích nước, lọ kẹo lạc, bao thuốc lá, một cái radio nhỏ không bật. Khi đi ngang, bà nhìn bà Dung rồi nhìn tôi.
"Người mới à?"
Bà Dung không dừng chân.
"Ừ."
"Ở nhà mười bảy?"
"Ừ."
Bà hàng nước im. Bà kéo cái khăn lau qua mặt bàn dù chỗ đó không có nước.
Tôi quay lại nhìn. Bà cúi xuống rót trà cho một ông già ngồi sát tường. Ông già đội mũ vải, trước mặt là một cuốn sổ gáy đen. Mắt ông không nhìn tôi. Nhưng ngón tay ông đặt trên trang sổ, giữ đúng một dòng như sợ gió lật mất.
"Ông ấy là ai?" tôi hỏi.
"Ông Đạt. Gác cổng."
"Ngõ này có cổng riêng à?"
Bà Dung đi tiếp.
"Có nhiều thứ ở đây cậu chưa nhìn thấy đâu."
Nhà số mười bảy nằm gần cuối ngõ, bên trái, sát một căn nhà sơn xanh đã bong gần hết. Mặt tiền hẹp, chỉ hơn ba mét. Cánh cửa gỗ có hai vòng khóa: một ổ khóa mới, bóng, và một ổ khóa cũ màu đen đã rỉ quanh mép. Phía trên cửa là ô thoáng bằng kính mờ, nứt một đường chéo như vết chân chim.
Bà Dung đưa chìa khóa cho tôi.
"Cậu tự mở."
Ổ khóa mới mở bình thường. Ổ khóa cũ thì không. Tôi phải xoay hai lần, đẩy cửa vào một chút rồi kéo ra, cuối cùng nó mới nhả. Cánh cửa kẹt ở mép dưới, cọ xuống nền xi măng, để lại một vệt dài màu trắng.
Mùi trong nhà tràn ra trước khi tôi bước vào.
Mùi khăn ẩm để lâu ngày.
Mùi gỗ cũ.
Mùi bụi đóng trong tủ.
Nhà có hai gian hẹp. Gian ngoài kê một bộ bàn ghế gỗ, mặt bàn phủ tấm kính đục, dưới kính vẫn kẹp vài tờ lịch cũ đã ngả vàng. Trên tường treo một cái đồng hồ quả lắc không chạy. Gần cầu thang là tủ thờ thấp, phủ vải đỏ đã bạc. Trên bệ gỗ cạnh tủ thờ, một bát nước nhỏ bằng sứ — nước trong, không bụi, không một vệt gợn. Nhà bỏ trống mà bát nước vẫn còn tươi. Tôi không hỏi. Bên cạnh tủ thờ có một chiếc tivi hộp, loại lâu rồi không ai dùng, trên nóc đặt cái lọ hoa nhựa méo.
Ánh sáng vào nhà rất ít. Cửa mở mà trong nhà vẫn lờ mờ, như buổi chiều đến sớm hơn ngoài ngõ.
Tôi kéo vali qua ngưỡng cửa.
Nền gạch hoa dưới chân lạnh và hơi trơn. Hoa văn xanh trắng, nhiều viên đã mẻ góc. Ở giữa phòng có một vết ố tròn bằng miệng bát, sẫm hơn những chỗ khác.
"Nhà bỏ trống lâu chưa ạ?"
"Không lâu."
"Bao lâu?"
Bà Dung đứng ngoài cửa, không bước vào.
"Cậu thuê để ở hay để viết bài?"
Tôi quay lại.
"Ở là chính."
"Thì hỏi ít thôi."
Câu đó đáng lẽ làm tôi khó chịu. Nhưng giọng bà đều, không nạt nộ, cũng không thân mật.
Tôi đi một vòng tầng một. Bếp nhỏ nằm phía sau, có bồn rửa xi măng và cửa sổ nhìn ra khoảng sân chỉ đủ đặt hai chậu cây. Một cái nồi nhôm úp trên giá. Tôi nhấc lên. Bên trong khô, sạch hơn tôi nghĩ.
Cầu thang gỗ hẹp, mỗi bậc chỉ vừa một bàn chân. Tay vịn bóng ở những đoạn người ta hay nắm. Trên tường cầu thang có nhiều vết cọ, như ai đó từng bê vật nặng lên xuống nhiều lần.
"Tầng trên có một phòng ngủ, một gác xép," bà Dung nói từ dưới. "Phòng cuối hành lang khóa. Không dùng."
"Phòng nào?"
"Phòng khóa."
"Chìa đâu ạ?"
"Không có."
Tôi đứng trên bậc thứ năm nhìn xuống.
"Phòng trong nhà thuê mà không có chìa?"
"Nếu cậu thấy bất tiện, tôi trả lại cọc."
Bà nói ngay, không cần nghĩ.
Ngoài ngõ, tiếng dép kéo qua nền xi măng. Một người ho khan. Tiếng tivi nhà bên vọng sang, giọng nam trong chương trình thời sự đọc đều đều về giá xăng.
Tôi cần nhà.
Tôi cần giá thuê này.
Tôi cần một nơi đủ yên để viết nốt loạt bài về những người biến mất trong thành phố, dù biên tập viên đã bảo đề tài đó "khó ra tiền". Tôi đã giữ trong máy tính một folder tên "missing", trong đó có bốn mươi ba file. File đầu tiên là về em gái tôi.
Phạm Ngọc An.
Mất tích mười năm trước, ở một khu vui chơi gần hồ. Khi đó tôi mười tám tuổi, đang cúi xuống buộc dây giày. An bảo muốn mua kẹo bông. Tôi nói đứng yên đó. Đến lúc ngẩng lên, con bé không còn đứng đó nữa.
Dây giày màu đen. Tiếng loa bán xúc xích. Bàn tay An dính đường, vừa chạm vào tay áo tôi mấy phút trước.
Không ai thấy con bé đi với ai.
Camera khu vui chơi hỏng đúng ngày đó.
Từ sau chuyện ấy, tôi ghét những nơi không có camera.
"Cháu ở," tôi nói.
Bà Dung gật đầu, như đã biết trước.
Tầng hai thấp hơn tôi tưởng. Phòng ngủ nhìn ra ban công sắt. Ngoài ban công có hai chậu đất khô, không cây. Một sợi dây phơi buộc từ lan can sang móc trên tường, trên đó vẫn kẹp một chiếc kẹp nhựa màu xanh đã giòn.
Cuối hành lang có cánh cửa khóa.
Cửa gỗ sơn trắng, nhưng lớp sơn đã xỉn thành màu cháo loãng. Trên cánh cửa có vết dán băng keo hình chữ nhật, như trước đây từng dán một tờ giấy rồi bóc ra. Ổ khóa nằm thấp hơn bình thường. Không phải khóa ngoài mới lắp, mà là loại khóa chìm cũ, miệng khóa đen.
Tôi thử đẩy.
Cửa không nhúc nhích.
"Đừng cố," bà Dung nói.
Tôi không nghe tiếng bà lên cầu thang.
Bà đứng dưới chân cầu thang, đầu ngẩng lên. Từ góc đó, khuôn mặt bà bị bóng tối cắt mất nửa.
"Trong đó có gì?"
"Đồ cũ."
"Đồ cũ thì sao phải khóa?"
"Vì đồ cũ biết làm phiền người mới."
Tôi nhìn bà.
Bà không cười.
Tôi bỏ tay khỏi nắm cửa.
Lúc quay xuống, tôi thấy ở đầu cầu thang tầng hai có một con mắt camera nhỏ gắn sát trần. Loại camera an ninh rẻ tiền, vỏ trắng, đã ngả vàng. Dây điện đi thẳng vào lỗ khoan trên tường.
"Camera còn chạy không?" tôi hỏi.
"Còn."
"Ai xem?"
"Ông Đạt."
"Gác cổng?"
"Ừ."
"Trong nhà riêng cũng có camera?"
Bà Dung nhìn cái camera, rồi nhìn tôi.
"Ở đây nhà nào cũng có."
"Sao lúc nãy cô không nói?"
"Cậu chưa hỏi."
Tôi tháo balo khỏi vai.
"Cháu không thích trong nhà có camera."
"Nó quay cầu thang thôi. Không quay phòng ngủ."
"Vẫn là trong nhà."
Bà Dung chậm rãi bước lên hai bậc. Gỗ dưới chân bà kêu cọt kẹt.
"Cậu có thể rút dây. Nhưng nếu có chuyện, đừng hỏi tại sao không ai thấy."
Tôi định hỏi "có chuyện gì", nhưng bà đã quay xuống.
Trước khi đi, bà đặt lên bàn một tờ giấy ghi số điện thoại của mình, chìa khóa dự phòng và một túi nilon nhỏ đựng mấy viên phấn chống kiến.
"Mười một giờ đêm khóa cửa dưới," bà nói.
"Ngõ này trộm nhiều à?"
"Không."
"Vậy khóa vì gì?"
Bà kéo mép túi áo cho thẳng.
"Vì sau mười một giờ, người ta nên ở trong nhà mình."
Tôi nhìn đồng hồ không chạy trên tường.
"Nếu cháu đi làm về muộn?"
"Thì về trước mười một giờ."
"Không về kịp thì sao?"
Bà mở cửa.
"Thì đừng về."
Cánh cửa khép lại sau lưng bà, chậm và nặng.
Tôi đứng giữa gian nhà. Vali bên chân. Bàn ghế cũ trước mặt. Camera trên cầu thang sau lưng.
Ngoài ngõ, hàng nước lại có tiếng người nói chuyện. Ai đó cười một tiếng, rồi im ngay. Tôi kéo rèm cửa sổ, nhìn qua khe. Bà Dung đi ngang hàng nước. Bà bán nước hỏi gì đó. Bà Dung lắc đầu.
Ông Đạt vẫn ngồi ở chỗ cũ, trước mặt là cuốn sổ gáy đen.
Lần này ông nhìn thẳng về phía nhà số mười bảy.
Tôi lấy điện thoại, chụp một tấm.
Thói quen nghề nghiệp.
Không phải vì sợ.
Ít nhất lúc đó tôi nghĩ vậy.
Tôi dọn đồ đến gần tối mới xong. Nói là dọn, thật ra chỉ là mở vali, treo vài cái áo, lau sơ cái bàn, thay ga giường bằng bộ ga tôi mang theo. Bếp không có gas. Tôi đặt mì gói lên kệ, cắm ấm siêu tốc rồi phát hiện ổ điện phía sau tủ lạnh đã chết.
Trong lúc kéo tủ ra tìm ổ khác, tôi thấy dưới chân tường có một vạch bút chì.
Một vạch ngang, cao khoảng mét rưỡi.
Bên cạnh viết: "An - 8 tuổi".
Tôi ngồi xổm xuống.
Chữ đã mờ, nhưng vẫn đọc được. Nét chữ người lớn, không phải trẻ con tự ghi. Phía trên còn vài vạch khác: "Mai - 12", "Khánh - 15", "Hòa - 31". Những cái tên nằm chồng lên nhau theo chiều cao, giống bảng đo chiều cao của trẻ con trong nhiều gia đình.
Tôi đưa ngón tay chạm vào chữ An.
Không phải tên hiếm.
Có thể chỉ là trùng tên. Nhưng tay tôi vẫn run.
Tiếng gõ cửa đến lúc hơn tám giờ.
Ba tiếng.
Không nhanh, không chậm.
Tôi mở cửa, giữ xích.
Một người đàn ông đứng ngoài. Khoảng ngoài bốn mươi, gầy, tóc cắt ngắn, mặc áo sơ mi xanh nhạt bỏ ngoài quần. Tay phải cầm một túi quýt. Tay trái cầm tập báo cũ buộc dây.
"Cậu mới đến?"
"Vâng."
"Tôi ở nhà bên trái. Hòa."
Tôi tháo xích cửa.
Anh ta đưa túi quýt cho tôi.
"Có gì thiếu thì nói. Nhà này lâu không có người ở, chắc nhiều thứ hỏng."
Giọng anh Hòa bình thường. Mặt cũng bình thường. Loại hàng xóm bạn có thể gặp ở bất kỳ ngõ nào: hơi mệt, hơi tò mò, nhưng không đến mức khó chịu.
"Cảm ơn anh."
"Bà Dung dặn gì chưa?"
"Dặn khóa cửa trước mười một giờ."
Anh Hòa nhìn xuống túi quýt trong tay tôi.
"Bà ấy hay nói thế."
"Có lý do không?"
Anh cười, nhưng chỉ một bên miệng nhúc nhích.
"Ngõ cũ mà. Người già thích quy tắc."
"Anh ở đây lâu chưa?"
"Từ lúc sinh ra."
"Vậy chắc anh biết nhà này trước đây ai ở?"
Anh Hòa ngẩng lên nhìn vào trong nhà. Ánh mắt anh đi qua bộ bàn ghế, tủ thờ, cầu thang, dừng rất nhanh ở tầng hai rồi quay lại.
"Nhiều người."
"Người gần nhất?"
Anh im một lát.
Từ nhà đối diện vọng ra tiếng bát đũa va nhau. Ai đó gọi con vào ăn cơm. Một chiếc xe máy chạy ngang cửa, đèn pha quét qua mặt anh Hòa, làm tôi thấy trên cổ tay anh có một vết sẹo nhỏ, thẳng, như vết dao lam.
"Tôi không nhớ," anh nói.
Người sống ở nhà bên cạnh, trong một con ngõ mọi người biết nhau đến cả giờ đổ rác, lại không nhớ ai từng ở căn nhà sát vách.
Tôi không hỏi tiếp ngay.
"Anh uống nước không?"
"Không. Tôi còn việc."
Anh đặt tập báo cũ lên bàn, cạnh túi quýt.
"Cậu làm báo đúng không?"
Tôi nhìn anh.
"Sao anh biết?"
"Bà Dung nói."
"Bà ấy nói nhanh thật."
"Ở đây chuyện gì cũng nhanh."
Anh Hòa bước lùi ra ngưỡng cửa.
"À, nếu đêm nghe tiếng gõ cửa sau, đừng mở."
Tôi tưởng mình nghe nhầm.
"Nhà này có cửa sau à?"
Anh chỉ vào phía bếp.
"Có. Bị tủ che rồi."
"Ai gõ?"
Anh Hòa nhìn qua vai tôi một lần nữa.
"Người đi nhầm."
"Đi nhầm vào sân sau nhà tôi?"
"Ừ."
Anh nói như thể chuyện đó không đáng để kéo dài.
Rồi anh về nhà.
Tôi đứng ở cửa nhìn anh mở cánh cửa xanh bên trái. Trong khoảnh khắc cửa hé, tôi thấy bên trong nhà anh sáng hơn nhà tôi nhiều. Có bàn ăn, có quạt cây, có một chiếc áo trẻ con phơi trên ghế. Nhưng tôi không nghe tiếng trẻ con.
Cửa đóng lại.
Tôi khóa cửa.
Lần này khóa cả xích.
Tôi không ăn quýt. Tôi đặt túi quýt lên bàn, mở tập báo cũ anh Hòa mang sang. Toàn báo địa phương, từ ba bốn năm trước, vài tờ có bài của tôi đã từng đọc qua. Giữa tập báo kẹp một phong bì màu vàng, không dán tem, không ghi người nhận.
Tôi lôi ra.
Phong bì trống.
Bên trong có một tấm ảnh.
Ảnh chụp ngõ Phúc Lâm, có lẽ từ nhiều năm trước. Cổng sắt cuối ngõ còn mới. Hàng nước đầu ngõ chưa có mái bạt xanh, chỉ là cái bàn gỗ thấp. Trước nhà số mười bảy có bốn người đứng: bà Dung trẻ hơn bây giờ, ông Đạt không đội mũ, một bé gái tóc buộc hai bên, và một người đàn ông tôi không nhận ra.
Mặt người đàn ông bị cắt mất.
Không phải mờ. Không phải xước.
Bị cắt bằng kéo, rất gọn, chỉ lấy đúng phần mặt. Cổ áo, vai, bàn tay vẫn còn.
Tôi lật mặt sau.
Có một dòng chữ viết bằng mực xanh:
"Đừng ghi tên người đi."
Chữ không ký tên.
Tôi đặt ảnh xuống bàn, lấy điện thoại chụp lại hai mặt. Sau đó tôi mở laptop, tạo một folder mới: phuc_lam.
Trong folder đó, tôi tạo file đầu tiên:
01_nha_so_17.docx
Tôi bắt đầu ghi.
Bà Dung: chủ nhà, nói ít, tránh câu hỏi.
Ông Đạt: gác cổng, có sổ, kiểm soát camera?
Anh Hòa: nhà bên trái, biết tôi làm báo, nói không nhớ người từng ở nhà số 17, cảnh báo cửa sau.
Ảnh cũ: mặt một người bị cắt. Dòng chữ: đừng ghi tên người đi.
Vạch trên tường: An - 8 tuổi.
Tôi dừng ở dòng cuối.
Xóa đi.
Rồi gõ lại.
Vạch trên tường: có tên An. Chưa kết luận.
Tôi không thích cách mình run tay khi gõ chữ An.
Mười giờ bốn mươi tám, điện thoại báo pin yếu. Tôi cắm sạc, nhưng ổ điện cạnh giường cũng chập chờn. Đèn sạc sáng rồi tắt, sáng rồi tắt. Tôi đành xuống bếp lấy ấm nước, định pha mì.
Lúc đi qua cầu thang, tôi nghe tiếng động phía trên.
Một tiếng cộc.
Nhỏ thôi.
Như ai đặt vật gì xuống sàn gỗ.
Tôi dừng lại.
Nhà im.
Tôi nhìn lên tầng hai. Bóng cầu thang cắt thành những vệt xiên trên tường. Camera nhỏ ở đầu cầu thang vẫn có đèn đỏ.
Tôi đứng đó gần một phút.
Không có tiếng thứ hai.
Tôi không lên.
Tôi đi vào bếp, kéo tủ lạnh cũ ra thêm một chút để tìm cửa sau mà anh Hòa nói. Sau lưng tủ có thật: một khung cửa gỗ thấp, bị chặn bằng tủ và hai bao xi măng đã vón cục. Mép cửa có then cài từ bên trong, phủ bụi dày. Không có dấu ai mở lâu rồi.
Trên mặt gỗ, ngang tầm mắt, có ba vết gõ lõm vào. Không phải vết đinh.
Tôi lấy điện thoại chiếu đèn, chụp lại.
Mười giờ năm mươi bảy.
Tôi khóa cửa dưới thêm lần nữa, kéo ghế chặn ngang. Một cái ghế gỗ cũ không chặn được ai thật sự muốn vào. Nhưng ít nhất, nếu cửa mở, ghế sẽ đổ.
Tôi tắt đèn tầng một, lên phòng ngủ.
Mười một giờ đúng, cả ngõ im đi.
Không phải tắt hết tiếng. Vẫn có tiếng tivi rất nhỏ, tiếng nước chảy trong ống, tiếng muỗi vo ve cạnh tai. Nhưng những tiếng người biến mất cùng lúc. Không ai gọi nhau. Không ai dắt xe. Không ai rửa bát.
Tôi ngồi trên giường, laptop đặt trước mặt, màn hình mở file ghi chép. Cửa phòng ngủ hé một gang. Từ chỗ tôi có thể nhìn ra hành lang tầng hai và cánh cửa khóa cuối hành lang.
Mười một giờ mười hai, ngoài ngõ có tiếng bước chân.
Chậm.
Không lết, không vội.
Dừng trước nhà bên trái.
Tôi tắt màn hình laptop.
Qua cửa sổ ban công, tôi nhìn xuống được một góc ngõ. Đèn đường vàng yếu, nhưng đủ để thấy anh Hòa đứng trước cửa nhà mình. Anh mặc đúng áo sơ mi xanh lúc tối, tay cầm một túi vải đen. Anh không nhìn quanh. Không khóa cửa. Anh mở cửa, bước vào.
Cửa khép lại.
Tôi chờ.
Một phút.
Năm phút.
Mười phút.
Không ai đi ra.
Đến mười một giờ hai mươi ba, đèn nhà anh Hòa tắt.
Tôi ghi lại giờ.
Rồi phía sau nhà tôi có tiếng gõ.
Ba tiếng.
Cộc.
Cộc.
Cộc.
Tôi không đi xuống.
Tiếng gõ không lặp lại.
Nhưng chiếc ghế dưới tầng một đổ.
Tiếng gỗ đập xuống nền vang lên rất rõ.
Tôi cầm điện thoại. Tay kia cầm cái tua vít nhỏ trong hộp đồ nghề mới mua chiều nay. Tôi không mở cửa phòng ngủ ngay. Tôi đứng sát tường, lắng nghe.
Không có tiếng chân.
Không có tiếng cửa.
Không có tiếng ai thở.
Tôi gọi bà Dung.
Chuông đổ bốn lần.
Bà bắt máy.
"Gì?"
"Có người gõ cửa sau."
Đầu dây bên kia im một nhịp.
"Mấy giờ?"
"Mười một giờ hai mươi mấy."
"Cậu mở chưa?"
"Chưa."
"Đừng mở."
"Ghế chặn cửa dưới đổ."
"Cậu đang ở đâu?"
"Tầng hai."
"Ở yên đó."
"Ai gõ?"
Bà Dung không trả lời câu đó.
Tôi nghe bên bà có tiếng cửa mở, tiếng dép nhựa đi nhanh trên nền. Rồi bà nói:
"Sáng mai nói."
"Bây giờ thì sao?"
"Bây giờ cậu tắt đèn."
Cuộc gọi ngắt.
Tôi đứng trong bóng tối thêm gần nửa tiếng. Không có tiếng gõ nữa. Không có ai lên cầu thang. Khi tôi mở cửa phòng và nhìn xuống, chiếc ghế vẫn nằm nghiêng ở chân cửa chính. Cửa chính khóa. Xích còn nguyên.
Cửa sau bị tủ lạnh che, tôi chưa kiểm tra.
Tôi quyết định không kiểm tra.
Đó không phải hèn.
Đó là còn muốn sống đủ lâu để viết bài.
Tôi ngủ chập chờn đến sáng. Nói là ngủ cho có. Thật ra tôi nằm nghe từng tiếng trong nhà: gỗ co lại, nước nhỏ trong ống, một con thạch sùng chạy trên trần. Gần năm giờ, tiếng rao bánh mì ở đầu ngõ kéo tôi dậy. Trời xám. Mưa đêm để lại mùi ẩm bốc từ tường.
Tôi xuống tầng một.
Chiếc ghế nằm đúng chỗ tối qua.
Cửa chính khóa trong.
Tôi kéo tủ lạnh ra.
Cửa sau vẫn cài then.
Trên nền bếp, ngay trước cửa sau, có một vệt nước nhỏ.
Không nhiều. Bằng nửa bàn tay. Nước trong, không mùi. Nhưng giữa vệt nước có một mẩu giấy vụn dính bết xuống nền.
Tôi dùng nhíp trong hộp đồ nghề gắp lên.
Đó là góc một tờ lịch.
Chỉ còn thấy số 17 màu đỏ.
Tôi bỏ nó vào túi zip đựng dây sạc, rồi ra ngoài.
Ngõ Phúc Lâm buổi sáng sống lại rất nhanh. Người rửa rau. Người dắt xe. Mùi xôi, mùi nước mắm, mùi khói thuốc. Hàng nước đầu ngõ đã mở. Bà bán nước rót trà cho ông Đạt. Cuốn sổ gáy đen vẫn nằm trước mặt ông.
Nhà bên trái đóng cửa.
Không phải đóng như người đang ngủ. Là đóng như không có người ở. Trên ổ khóa có một lớp bụi mỏng mà tối qua tôi chắc chắn không thấy.
Tôi gõ cửa.
Không ai trả lời.
Bà hàng nước nhìn tôi.
"Tìm ai đấy?"
"Anh Hòa."
Bà chậm rãi đặt ấm trà xuống.
"Hòa nào?"
Tôi nhìn bà.
"Nhà bên trái cháu."
"Nhà đó bỏ không lâu rồi."
"Tối qua anh ấy sang nhà cháu."
Ông Đạt ngẩng lên.
Bà bán nước không nhìn ông, nhưng bàn tay bà siết quanh quai ấm.
"Cậu mới đến nên nhầm thôi."
"Anh ấy đưa cháu túi quýt."
"Ở đây làm gì có ai tên Hòa."
Tôi quay sang ông Đạt.
"Ông có camera đúng không?"
Ông nhìn tôi rất lâu. Mắt ông đục, nhưng không lơ mơ. Một bên mí mắt hơi sụp xuống, làm khuôn mặt ông lúc nào cũng như đang mệt.
"Camera hỏng rồi," ông nói.
Giọng ông khàn, thấp.
"Hỏng từ bao giờ?"
"Lâu rồi."
"Tối qua cháu thấy đèn đỏ."
Ông khép cuốn sổ lại.
"Đèn giả."
Bà bán nước đứng dậy.
"Cậu Bảo, về nhà đi. Sáng sớm đừng hỏi chuyện linh tinh."
Tôi chưa từng nói tên mình với bà.
Tôi quay về nhà số mười bảy, đóng cửa. Không khóa vội. Tôi mở laptop, cắm đầu đọc thẻ nhớ vào. Tối qua, trước khi ngủ, tôi đã không rút dây camera ở cầu thang. Nếu camera còn chạy và ghi về đâu đó, tôi không lấy được. Nhưng camera loại đó thường có khe thẻ nhớ nhỏ sau thân máy. Tôi đã nhìn thấy khi đi qua. Thẻ nhớ ghi nội bộ — không cần mạng, không cần truyền đi đâu. Ông Đạt có thể nói camera hỏng. Có thể tắt luồng wifi. Nhưng nếu thẻ nhớ còn nguyên, nó vẫn ghi.
Tôi kê ghế dưới cầu thang, tháo con camera xuống.
Vỏ nhựa bám bụi. Dây mạng cắm lỏng. Thẻ nhớ vẫn còn.
Tôi đưa thẻ vào máy.
Folder hiện ra.
Nhiều file, đặt theo ngày giờ.
Tôi mở file gần nhất.
Màn hình hiện cầu thang nhà số mười bảy, góc quay từ trên cao. Tối qua, 22:48, tôi đi qua, cầm ấm nước. 22:57, tôi kéo ghế chặn cửa. 23:12, màn hình không quay ngoài ngõ, nhưng ghi được bóng đèn tầng một nhấp nháy khi có ai đó đi ngang cửa.
23:21.
Cửa chính tự mở một khe.
Chiếc ghế đổ xuống.
Tôi tua lại.
Chậm hơn.
Cửa mở. Ghế đổ. Sàn nhà trống.
Không có chân.
Không có bóng người.
Tôi nhìn góc dưới màn hình. Mốc thời gian vẫn chạy đều.
23:23.
Một người xuất hiện ở cuối cầu thang.
Không phải từ cửa chính.
Không phải từ bếp.
Anh Hòa đứng trong nhà tôi, áo sơ mi xanh, tay cầm túi vải đen. Mặt anh ngẩng lên nhìn thẳng vào camera.
Tôi dừng video.
Trong khung hình dừng, miệng anh Hòa hé ra như đang nói một câu.
Tôi bật âm thanh.
Loa laptop rè rè vài giây, rồi giọng anh vang ra, rất nhỏ, gần như bị tiếng mưa ngoài cửa nuốt mất.
"Đừng ghi tên tôi."